Bản dịch của từ Viscidity trong tiếng Việt

Viscidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viscidity(Noun)

vɪsˈɪdɪti
vɪsˈɪdɪti
01

Tính chất nhớt, dính; đặc tính của một chất khi có độ dính, bám hoặc sệt khiến nó không chảy nhanh và dễ bám vào bề mặt.

The property of being viscid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ