Bản dịch của từ Visible responsibilities trong tiếng Việt

Visible responsibilities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visible responsibilities(Noun)

vˈɪzəbəl rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
ˈvɪzəbəɫ rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
01

Những trách nhiệm có thể nhìn thấy hoặc quan sát được

Responsibilities that are visible or observable

这些责任可以被察觉或观察到

Ví dụ
02

Tình trạng có thể nhìn thấy, dễ nhận thấy

The state is visible and can be seen with the eyes.

可见状态,暴露于视线之中

Ví dụ
03

Nhiệm vụ hoặc công việc rõ ràng và hiển nhiên

Clear and obvious tasks or duties

显而易见的职责或任务

Ví dụ