ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Visible status
Có thể nhìn thấy hoặc nhận biết
It can be seen or recognized.
能被看到或注意到的
Không giấu giếm, mà để lộ ra ngoài
Don't hide in public.
并非藏在角落里,而是毫无遮掩地摆在明面上
Dễ dàng nhận biết hoặc hiểu được
It's easy to see or understand.
很容易理解或看出。