viticulture
Noun
viticulture (Noun)
/vˈɪtəkʌltʃəɹ/
/vˈɪtəkʌltʃəɹ/
AI
Nghĩa 01
Việc trồng và chăm sóc cây nho (để lấy quả, làm rượu vang hoặc bán), tức là nghề canh tác vườn nho.
The cultivation of grapevines.
Ví dụ
Nông nghiệp chăn nuôi là một ngành công nghiệp quan trọng ở thung lũng Napa.Viticulture is an important industry in Napa Valley.
Một số người thấy nông nghiệp chăn nuôi thách thức vì thời tiết không thể đoán trước.Some people find viticulture challenging due to unpredictable weather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Viticulture, từ tiếng Anh có nguồn gốc từ "vita" có nghĩa là nho, đề cập đến nghề trồng nho và khoa học liên quan đến việc sản xuất rượu vang. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, thuật ngữ có thể mang ý nghĩa khác nhau, phản ánh văn hóa ẩm thực và kinh tế trong từng khu vực. Sự khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể này không rõ rệt, nhưng việc sử dụng từ đi kèm với các thuật ngữ khác có thể thay đổi tùy theo vùng miền.