Anh - Việt

Bản dịch của từ Vividness trong tiếng Việt

vividness

Noun

vividness (Noun)

/vˈɪvədnəs/
/vˈɪvɪdnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất sống động; mức độ rõ ràng, rực rỡ hoặc dễ gợi hình trong mô tả, màu sắc, ký ức, hoặc hình ảnh khiến người ta cảm thấy như thật hoặc dễ tưởng tượng.

The quality of being vivid.

Ví dụ
Sự sinh động trong bài phát biểu của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người trong cuộc tranh luận.The vividness of her speech captured everyone's attention during the debate.
Sự sinh động của các vấn đề xã hội thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.The vividness of social issues is often overlooked in discussions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh