Bản dịch của từ Walkie-talkie trong tiếng Việt

Walkie-talkie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walkie-talkie(Noun)

wɑkɪtˈɑki
wɑkɪtˈɑki
01

Một thiết bị phát thanh cầm tay có thể gửi và nhận âm thanh hai chiều (đàm thoại) giữa hai hoặc nhiều người, thường dùng trong công việc, an ninh, sự kiện hoặc khi đi chơi ngoài trời.

A portable twoway radio.

便携式对讲机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh