Bản dịch của từ Waning presence trong tiếng Việt

Waning presence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waning presence(Noun)

wˈeɪnɪŋ prˈiːzəns
ˈweɪnɪŋ ˈprizəns
01

Sự suy tàn hoặc phai nhạt dần

State of deterioration or disappearance

功能减弱或消失的状态

Ví dụ
02

Quá trình trở nên bớt dữ dội hoặc nhỏ hơn về kích thước, số lượng hoặc ý nghĩa

The process becomes lighter, smaller in size, quantity, or significance.

这个过程变得更加轻松,或者在规模、数量或意义上变得更小。

Ví dụ
03

Sự giảm dần về tầm nhìn hoặc ảnh hưởng

Gradual decline in visibility or impact

逐渐降低的能见度或影响力

Ví dụ