Bản dịch của từ Waterman trong tiếng Việt

Waterman

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterman (Noun)

wˈɔtɚmn
wˈɑtəɹmn
01

Người lái thuyền; người chở khách hoặc hàng trên thuyền.

A boatman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh