watermill
Noun
watermill (Noun)
/wˈɔtɚmˌɪl/
/wˈɔtɚmˌɪl/
AI
Nghĩa 01
Một loại nhà máy xay hoặc cối xay sử dụng bánh xe nước (waterwheel) để tạo lực quay và vận hành máy xay.
A mill worked by a waterwheel.
Ví dụ
Cái cối nước ở làng cung cấp điện cho cộng đồng.The watermill in the village provides electricity for the community.
Không có cái cối nước gần thành phố, vì vậy họ sử dụng cánh quạt gió.There is no watermill near the city, so they use wind turbines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cối xay nước (watermill) là một thiết bị sử dụng năng lượng từ dòng nước để sinh ra động năng, thường được sử dụng để xay ngũ cốc hoặc bơm nước. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về từ này, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "watermill" có thể được dùng để chỉ các cối xay truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng cho các loại máy móc hiện đại hơn. Cối xay nước là biểu tượng của công nghệ nông thôn trong lịch sử châu Âu và Bắc Mỹ.