Bản dịch của từ Waterwheel trong tiếng Việt

Waterwheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterwheel(Noun)

wˈɑtəɹil
wˈɑtəɹil
01

Một bánh xe lớn được đặt trên trục và quay nhờ nước chảy. Người ta dùng bánh xe này để kéo các máy móc hoạt động hoặc nâng nước lên cao.

A large wheel driven by flowing water used to work machinery or to raise water to a higher level.

水车是用流动水驱动的大轮子,主要用于提高水位或驱动机器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh