waterwheel
Noun
waterwheel (Noun)
/wˈɑtəɹil/
/wˈɑtəɹil/
AI
Ví dụ
Cái bánh xe nước ở làng tạo ra điện cho cộng đồng.The waterwheel in the village generates electricity for the community.
Không có bánh xe nước gần trung tâm thành phố.There is no waterwheel near the city center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cối xay nước (waterwheel) là một thiết bị cơ khí dùng để chuyển đổi năng lượng của nước chảy thành năng lượng cơ học, thường được sử dụng trong việc xay bột, bơm nước hoặc sản xuất điện. Trong tiếng Anh, từ "waterwheel" được sử dụng chung cho cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ các dạng cối xay nước khác nhau, tùy thuộc vào thiết kế và ứng dụng cụ thể.