Anh - Việt

Bản dịch của từ Waves trong tiếng Việt

waves

Noun

waves (Noun)

/wˈeɪvz/
/wˈeɪvz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “wave” — chỉ các đợt sóng (trên mặt nước) hoặc các làn sóng (chuyển động lặp lại). Thường dùng để nói về nhiều sóng cùng lúc.

plural of wave.

Ví dụ
Những làn sóng ủng hộ hành động về biến đổi khí hậu đang mạnh mẽ phát triển.The waves of support for climate change action are growing stronger.
Không có làn sóng chỉ trích chính sách giáo dục mới.There are no waves of criticism against the new education policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của waves (Noun)

SingularPlural

wave

waves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh