waves
waves (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “wave” — chỉ các đợt sóng (trên mặt nước) hoặc các làn sóng (chuyển động lặp lại). Thường dùng để nói về nhiều sóng cùng lúc.
plural of wave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của waves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wave | waves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "waves" trong tiếng Anh có nghĩa chung là các hiện tượng lăn sóng hoặc các xung động lan truyền trong không gian, thường được dùng trong vật lý để chỉ các dao động trong môi trường, chẳng hạn như nước hoặc không khí. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với tiếng Anh Anh có âm /weɪvz/ và tiếng Anh Mỹ cũng tương tự. Từ này cũng thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến văn học.