Bản dịch của từ Weak check trong tiếng Việt
Weak check
Noun [U/C]

Weak check(Noun)
wˈiːk tʃˈɛk
ˈwik ˈtʃɛk
01
Một đánh giá chỉ ra những điểm yếu hoặc thiếu sót.
An assessment that reveals vulnerabilities or shortcomings
Ví dụ
02
Một sự xác thực yếu ớt hoặc không hiệu quả
A feeble or ineffective validation
Ví dụ
