Bản dịch của từ Weak check trong tiếng Việt

Weak check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weak check(Noun)

wˈiːk tʃˈɛk
ˈwik ˈtʃɛk
01

Một đánh giá chỉ ra những điểm yếu hoặc thiếu sót.

An assessment that reveals vulnerabilities or shortcomings

Ví dụ
02

Một sự xác thực yếu ớt hoặc không hiệu quả

A feeble or ineffective validation

Ví dụ
03

Một tấm séc không hoàn toàn an toàn hoặc không có rủi ro.

A check that is not riskfree or secure

Ví dụ