Anh - Việt
weaponless
Adjective
weaponless (Adjective)
/wˈipəlnəs/
/wˈipəlnəs/
AI
Nghĩa 01
Không có vũ khí; ở trong tình trạng trống tay, không mang hoặc không sở hữu bất kỳ khí giới nào.
Without a weapon or weapons.
Ví dụ
Các nhà biểu tình không mang theo vũ khí trong cuộc biểu tình hòa bình tuần trước.The protestors remained weaponless during the peaceful demonstration last week.
Cảnh sát không mang vũ khí khi đối mặt với đám đông tức giận.The police were weaponless when they confronted the angry crowd.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Weaponless" là tính từ mô tả trạng thái không có vũ khí, thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc thế lực không trang bị các công cụ tấn công. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, "weaponless" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, nó có thể miêu tả phương thức chiến đấu, trạng thái hòa bình hoặc sự tinh thần không bạo lực.