Bản dịch của từ Wedding guest trong tiếng Việt

Wedding guest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedding guest(Noun)

wˈɛdɪŋ ɡˈɛst
ˈwɛdɪŋ ˈɡɛst
01

Một người được mời tham dự lễ cưới

Someone is invited to the wedding party.

有人被邀请参加婚礼。

Ví dụ
02

Người dự đám cưới

Someone is attending a wedding.

有人在参加婚礼。

Ví dụ
03

Người làm chứng cho đám cưới của cặp đôi

An observer at the couple's wedding ceremony.

目睹这对新人举行婚礼的宾客们。

Ví dụ