Bản dịch của từ Well-done trong tiếng Việt
Well-done

Well-done (Adjective)
Chỉ món ăn được nấu chín hoàn toàn, không còn sống hoặc tái bên trong; thường dùng cho thịt hoặc các thực phẩm cần nấu kỹ.
Cooked thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "well-done" là một tính từ diễn tả trạng thái chất lượng hoàn thiện, thường được sử dụng để chỉ đồ ăn đã được nấu chín hoàn toàn, đặc biệt là thịt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh ẩm thực. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "well-done" nhưng có thể có sự thay đổi về cách phát âm và thói quen sử dụng trong các bối cảnh khác.
Từ "well-done" là một tính từ diễn tả trạng thái chất lượng hoàn thiện, thường được sử dụng để chỉ đồ ăn đã được nấu chín hoàn toàn, đặc biệt là thịt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh ẩm thực. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "well-done" nhưng có thể có sự thay đổi về cách phát âm và thói quen sử dụng trong các bối cảnh khác.
