Bản dịch của từ Well-knowing trong tiếng Việt

Well-knowing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-knowing(Adjective)

wɛl nˈoʊɪŋ
wɛl nˈoʊɪŋ
01

Biết nhiều, có hiểu biết và được thông tin đầy đủ về một chủ đề nào đó; am hiểu, nắm vững thông tin.

Knowledgeable wellinformed.

知识渊博的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh