Bản dịch của từ Well nourished trong tiếng Việt

Well nourished

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well nourished(Adjective)

wˈɛlnɚɨz
wˈɛlnɚɨz
01

Được nuôi dưỡng tốt; có đủ dinh dưỡng và chăm sóc, cơ thể khỏe mạnh do ăn uống đầy đủ.

Healthily fed; well-provided-for.

健康滋养的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh