Anh - Việt
well nourished
Adjective
well nourished (Adjective)
/wˈɛlnɚɨz/
/wˈɛlnɚɨz/
AI
Nghĩa 01
Được nuôi dưỡng tốt; có đủ dinh dưỡng và chăm sóc, cơ thể khỏe mạnh do ăn uống đầy đủ.
healthily fed; well-provided-for.
Ví dụ
Các em nhỏ được ăn đều đặn tại trung tâm cộng đồng.The well-nourished children received regular meals at the community center.
Các người cao tuổi được ăn uống bổ dưỡng hàng ngày tại nhà dưỡng lão.The well-nourished elderly in the retirement home enjoyed nutritious meals daily.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "well nourished" mang ý nghĩa chỉ trạng thái sức khỏe tốt nhờ chế độ dinh dưỡng đầy đủ và hợp lý. Trong tiếng Anh, cụm từ này không phân biệt rõ giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút trong phát âm. "Well nourished" thường được sử dụng để miêu tả một người hoặc một động vật có thể trạng sức khỏe mạnh mẽ, thể hiện qua sự phát triển thể chất và năng lượng tốt.