Bản dịch của từ Well-rested trong tiếng Việt
Well-rested

Well-rested (Adjective)
Đã nghỉ ngơi đầy đủ, cảm thấy rất tỉnh táo và có nhiều năng lượng sau khi ngủ hoặc nghỉ ngơi nhiều.
Having had plenty of rest very refreshed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "well-rested" được sử dụng để chỉ trạng thái cơ thể hoặc tâm trí sau khi đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi cần thiết. Từ này được chia thành hai phần: "well" có nghĩa là tốt và "rested" mang nghĩa đã nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh chỉ khác nhau về cách viết và phát âm ở một số từ có liên quan, nhưng "well-rested" được sử dụng giống nhau trong cả hai biến thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và tâm lý.
Từ "well-rested" được sử dụng để chỉ trạng thái cơ thể hoặc tâm trí sau khi đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi cần thiết. Từ này được chia thành hai phần: "well" có nghĩa là tốt và "rested" mang nghĩa đã nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh chỉ khác nhau về cách viết và phát âm ở một số từ có liên quan, nhưng "well-rested" được sử dụng giống nhau trong cả hai biến thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và tâm lý.
