Bản dịch của từ Plenty trong tiếng Việt
Plenty

Plenty (Noun)
Tình trạng có đầy đủ, dồi dào lương thực và các nhu yếu phẩm cần thiết; không thiếu thốn.
A situation in which food and other necessities are available in sufficiently large quantities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plenty (Pronoun)
Một lượng lớn hoặc đủ nhiều; nhiều hơn mức cần thiết.
A large or sufficient amount or quantity; more than enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plenty" có nghĩa là một số lượng lớn hoặc dồi dào, thường được sử dụng để diễn tả sự tham dự của cái gì đó một cách phong phú. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong văn nói, người Mỹ có thể sử dụng "plenty of" một cách thoải mái hơn. Cách viết và nghĩa của từ không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể, nhưng thói quen sử dụng có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong diễn đạt và giao tiếp.
Họ từ
Từ "plenty" có nghĩa là một số lượng lớn hoặc dồi dào, thường được sử dụng để diễn tả sự tham dự của cái gì đó một cách phong phú. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong văn nói, người Mỹ có thể sử dụng "plenty of" một cách thoải mái hơn. Cách viết và nghĩa của từ không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể, nhưng thói quen sử dụng có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong diễn đạt và giao tiếp.
