Bản dịch của từ Plenty trong tiếng Việt
Plenty

Plenty(Noun)
Tình trạng có đầy đủ, dồi dào lương thực và các nhu yếu phẩm cần thiết; không thiếu thốn.
A situation in which food and other necessities are available in sufficiently large quantities.
充足的食物和必需品

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Plenty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plenty | - |
Plenty(Adverb)
Plenty(Pronoun)
Một lượng lớn hoặc đủ nhiều; nhiều hơn mức cần thiết.
A large or sufficient amount or quantity; more than enough.
大量; 足够的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plenty" có nghĩa là một số lượng lớn hoặc dồi dào, thường được sử dụng để diễn tả sự tham dự của cái gì đó một cách phong phú. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong văn nói, người Mỹ có thể sử dụng "plenty of" một cách thoải mái hơn. Cách viết và nghĩa của từ không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể, nhưng thói quen sử dụng có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong diễn đạt và giao tiếp.
Từ "plenty" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plentus", có nghĩa là "đầy đủ" hoặc "nhiều". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "plenté", trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Lịch sử ngôn ngữ đã làm cho từ này mang ý nghĩa về sự phong phú hoặc thừa thãi. Hiện nay, "plenty" thường được sử dụng để chỉ sự sẵn có hoặc số lượng lớn của cái gì đó, đồng thời phản ánh khái niệm về sự đủ đầy trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "plenty" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong phần Listening, nó có thể được sử dụng trong các tình huống mô tả số lượng hoặc sự phong phú. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản về môi trường hoặc kinh tế. Trong Writing, "plenty" được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng hoặc số lượng lớn. Cuối cùng, trong Speaking, nó thường diễn tả cảm giác dồi dào hoặc hài lòng về một điều gì đó.
Họ từ
Từ "plenty" có nghĩa là một số lượng lớn hoặc dồi dào, thường được sử dụng để diễn tả sự tham dự của cái gì đó một cách phong phú. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong văn nói, người Mỹ có thể sử dụng "plenty of" một cách thoải mái hơn. Cách viết và nghĩa của từ không có nhiều khác biệt giữa hai biến thể, nhưng thói quen sử dụng có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong diễn đạt và giao tiếp.
Từ "plenty" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plentus", có nghĩa là "đầy đủ" hoặc "nhiều". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "plenté", trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Lịch sử ngôn ngữ đã làm cho từ này mang ý nghĩa về sự phong phú hoặc thừa thãi. Hiện nay, "plenty" thường được sử dụng để chỉ sự sẵn có hoặc số lượng lớn của cái gì đó, đồng thời phản ánh khái niệm về sự đủ đầy trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "plenty" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong phần Listening, nó có thể được sử dụng trong các tình huống mô tả số lượng hoặc sự phong phú. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản về môi trường hoặc kinh tế. Trong Writing, "plenty" được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng hoặc số lượng lớn. Cuối cùng, trong Speaking, nó thường diễn tả cảm giác dồi dào hoặc hài lòng về một điều gì đó.
