Anh - Việt

Bản dịch của từ Whales trong tiếng Việt

whales

Noun

whales (Noun)

/eɪlz/
/hwˈeɪlz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “whale” — những con cá voi, loài động vật biển lớn thuộc bộ Cetacea.

plural of whale.

Ví dụ
Cá voi là loài động vật thông minh sống dưới biển.Whales are intelligent mammals that live in the ocean.
Không có cá voi nào ở bể cá địa phương để khách du lịch xem.There are no whales in the local aquarium for visitors to see.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của whales (Noun)

SingularPlural

whale

whales

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh