whales
whales (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “whale” — những con cá voi, loài động vật biển lớn thuộc bộ Cetacea.
plural of whale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của whales (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whale | whales |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cá voi (whales) là những động vật có vú sống dưới nước, thuộc lớp Mammalia, nhóm Cetacea. Chúng được phân chia thành hai loại chính: cá voi có răng (odontocetes) và cá voi không răng (mysticetes). Cá voi có kích thước lớn, từ loài nhỏ như cá voi beluga cho đến loài lớn nhất hành tinh, cá voi xanh. Từ "whales" trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt về ngữ điệu, nhưng nghĩa và cách sử dụng cơ bản vẫn giống nhau. Cá voi giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển và được bảo tồn nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng.