Bản dịch của từ Whally trong tiếng Việt

Whally

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whally(Adjective)

ˈʍɔːlɪ
ˈʍɔːlɪ
01

(của ngựa) Có mống mắt sáng màu.

(of horses) Having a light-coloured iris of the eye.

Ví dụ