ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ White-line trong tiếng Việt
White-line
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
White-line
(
Verb
)
ˌwʌɪtˈlʌɪn
ˌwʌɪtˈlʌɪn
AI
Tập phát âm
01
Đánh dấu bằng vạch trắng.
To
mark
with white lines.
Ví dụ