Anh - Việt
willful
Adjective
willful (Adjective)
/wˈɪlfl̩/
/wˈɪlfl̩/
AI
Nghĩa 01
Có chủ ý, cố ý làm việc gì đó; làm một cách cố tình và có ý định trước chứ không phải vô tình.
deliberate and intended.
Ví dụ
Hành động cố ý của cô ấy gây xôn xao trong vòng xã hội.Her willful actions caused a stir in the social circle.
Anh ấy đã đưa ra quyết định cố ý phớt lờ các quy tắc xã hội.He made a willful decision to ignore social norms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "willful" chỉ hành vi có chủ ý, thường với sự kiên quyết hoặc bướng bỉnh. Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động được thực hiện một cách chủ động và có ý thức, làm tăng tính nghiêm trọng của hành động đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "willful" được viết giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm và tần suất sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong các văn bản pháp lý.