Anh - Việt
willfully
Adverb
willfully (Adverb)
/wˈɪlfəli/
/wˈɪlfəli/
AI
Nghĩa 01
Một cách cố ý, có chủ ý hoặc ngoan cố; làm việc với ý định rõ ràng dù biết đúng sai.
In a willful manner.
Ví dụ
Cô ấy cố tình phớt lờ nhu cầu của cộng đồng trong cuộc họp.She willfully ignored the community's needs during the town hall meeting.
Họ không tham gia một cách cố ý vào sự kiện từ thiện địa phương năm ngoái.They did not willfully participate in the local charity event last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "willfully" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành động một cách có ý chí, cố tình, thường đi kèm với sự suy nghĩ hoặc có động cơ đằng sau. Về mặt ngữ pháp, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành vi phạm pháp có chủ ý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "willfully" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.