Bản dịch của từ Wind gauge trong tiếng Việt

Wind gauge

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wind gauge (Noun)

wɪnd geɪdʒ
wɪnd geɪdʒ
01

Một dụng cụ đo tốc độ và đôi khi hướng gió; tức là thiết bị đo vận tốc gió (anemometer).

An anemometer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh