Bản dịch của từ Wind gauge trong tiếng Việt
Wind gauge

Wind gauge (Noun)
Một dụng cụ đo tốc độ và đôi khi hướng gió; tức là thiết bị đo vận tốc gió (anemometer).
An anemometer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Wind gauge, hay còn gọi là anemometer, là một thiết bị được sử dụng để đo tốc độ và hướng gió. Điển hình, wind gauge thường được sử dụng trong khí tượng học và hàng hải để cung cấp thông tin về điều kiện thời tiết. Về mặt ngữ âm, từ này có thể được phát âm khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành khí tượng của từng vùng có thể có những nét đặc trưng riêng.
Wind gauge, hay còn gọi là anemometer, là một thiết bị được sử dụng để đo tốc độ và hướng gió. Điển hình, wind gauge thường được sử dụng trong khí tượng học và hàng hải để cung cấp thông tin về điều kiện thời tiết. Về mặt ngữ âm, từ này có thể được phát âm khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành khí tượng của từng vùng có thể có những nét đặc trưng riêng.
