Bản dịch của từ Anemometer trong tiếng Việt

Anemometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anemometer(Noun)

ænəmˈɑmətɚ
ænəmˈɑmɪtəɹ
01

Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo tốc độ của gió hoặc dòng khí.

An instrument for measuring the speed of the wind or of any current of gas.

风速计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ