Bản dịch của từ Winding way trong tiếng Việt

Winding way

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winding way(Noun)

wˈaɪndɪŋ wˈeɪ
ˈwaɪndɪŋ ˈweɪ
01

Một con đường hoặc đoạn đường uốn lượn hoặc ngoằn ngoèo

A winding or curved road

弯弯曲曲的道路或路线

Ví dụ
02

Một con đường uốn khúc quanh co

A winding road.

一条蜿蜒曲折的路线

Ví dụ
03

Một con đường có nhiều khúc quanh hoặc ngoặt.

A road that twists and turns quite a bit.

一条弯弯曲曲的路

Ví dụ