Bản dịch của từ Windows trong tiếng Việt

Windows

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windows(Noun)

wˈɪndoʊz
wˈɪndoʊz
01

Dạng số nhiều của “window” — các ô cửa sổ hoặc kính cửa cho ánh sáng và nhìn ra ngoài.

Plural of window.

窗户的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Windows (Noun)

SingularPlural

Window

Windows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ