Bản dịch của từ Witching stick trong tiếng Việt

Witching stick

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Witching stick (Noun)

wˈɪtʃɨŋ stˈɪk
wˈɪtʃɨŋ stˈɪk
01

Một cành cây có hình chữ Y (có ngã ba) được dùng để dò tìm nước ngầm hoặc kim loại bằng cách cầm hai nhánh và quan sát hướng di chuyển của cành; còn gọi là cây dò nước.

A forked stick used in dowsing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh