Anh - Việt

Bản dịch của từ Dowsing trong tiếng Việt

dowsing

NounVerb

dowsing (Noun)

/dˈaʊsɪŋ/
/dˈaʊzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phép tìm nước (hoặc khoáng sản) bằng que phân nhánh hoặc que kim loại — tức là thực hành dùng một cây gậy chia làm hai cành (hoặc que đo) để dò tìm mạch nước ngầm hoặc khoáng chất dưới lòng đất.

the practice of using a forked stick or rod to find underground water or minerals.

Ví dụ
Việc dowsing là một phương pháp truyền thống để tìm nguồn nước dưới đất.Dowsing is a traditional method to locate water sources underground.
Một số người tin rằng dowsing cũng có thể giúp tìm khoáng sản dưới đất.Some people believe dowsing can also help in finding minerals underground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dowsing (Verb)

/dˈaʊsɪŋ/
/dˈaʊzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động tìm nước ngầm hoặc khoáng sản dưới lòng đất bằng cách dùng một cây gậy chẻ đôi, que hoặc thanh kim loại (thường gọi là phép dò nước bằng que nhánh). Người thực hiện thường tin rằng que sẽ rung, nghiêng hoặc hướng về phía có nước.

search for underground water or minerals using a forked stick or rod.

Ví dụ
Nhiều người tin vào hiệu quả của việc dowsing để tìm nguồn nước.Many people believe in the effectiveness of dowsing for water sources.
Một số nhà khoa học đặt câu hỏi về tính đáng tin cậy của dowsing như một phương pháp.Some scientists question the reliability of dowsing as a method.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh