Bản dịch của từ Dowsing trong tiếng Việt
Dowsing

Dowsing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dowsing (Verb)
Hành động tìm nước ngầm hoặc khoáng sản dưới lòng đất bằng cách dùng một cây gậy chẻ đôi, que hoặc thanh kim loại (thường gọi là phép dò nước bằng que nhánh). Người thực hiện thường tin rằng que sẽ rung, nghiêng hoặc hướng về phía có nước.
Search for underground water or minerals using a forked stick or rod.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dowsing, hay còn gọi là "tìm nước", là một phương pháp cổ xưa nhằm tìm kiếm nguồn nước dưới mặt đất hoặc các khoáng sản bằng cách sử dụng các công cụ như que dò hoặc thanh kim loại. Thuật ngữ này không được công nhận trong các nghiên cứu khoa học, do thiếu bằng chứng thuyết phục về hiệu quả. Dowsing chủ yếu được sử dụng trong văn hóa dân gian, và sự khác biệt giọng nói hay viết giữa Anh-Mỹ không đáng kể.
Họ từ
Dowsing, hay còn gọi là "tìm nước", là một phương pháp cổ xưa nhằm tìm kiếm nguồn nước dưới mặt đất hoặc các khoáng sản bằng cách sử dụng các công cụ như que dò hoặc thanh kim loại. Thuật ngữ này không được công nhận trong các nghiên cứu khoa học, do thiếu bằng chứng thuyết phục về hiệu quả. Dowsing chủ yếu được sử dụng trong văn hóa dân gian, và sự khác biệt giọng nói hay viết giữa Anh-Mỹ không đáng kể.
