Bản dịch của từ With reservations trong tiếng Việt
With reservations

With reservations (Phrase)
Với sự do dự hoặc nghi ngờ.
With hesitation or doubts.
Many people accepted the proposal with reservations about its long-term effects.
Nhiều người chấp nhận đề xuất với sự do dự về tác động lâu dài.
She did not support the initiative with reservations concerning its funding.
Cô ấy không ủng hộ sáng kiến với sự do dự về nguồn tài trợ.
Do you think the community will accept changes with reservations?
Bạn có nghĩ rằng cộng đồng sẽ chấp nhận những thay đổi với sự do dự không?
Cụm từ "with reservations" chỉ việc thể hiện sự hoài nghi hoặc không hoàn toàn đồng ý với một ý kiến hay quyết định nào đó. Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh thương thảo hoặc đánh giá, cho thấy rằng một người có những điều kiện nhất định hoặc vẫn còn những câu hỏi chưa được làm rõ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Cụm từ "with reservations" bắt nguồn từ tiếng Latin "reservatio", có nghĩa là "sự giữ lại" hay "sự hạn chế". Theo thời gian, từ này được sử dụng để chỉ sự không hoàn toàn đồng ý hoặc một ý kiến có điều kiện. Ngày nay, "with reservations" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như phê bình, khi người nói biểu thị sự hoài nghi hoặc không chắc chắn về một tuyên bố hoặc ý tưởng nào đó, cho thấy sự tinh tế trong việc diễn đạt cảm xúc và đánh giá.
Cụm từ "with reservations" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề thể hiện sự không chắc chắn hoặc hoài nghi về một vấn đề nào đó. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này có thể được dùng trong các tình huống như thảo luận về một quyết định chưa được xác nhận hoặc khi đánh giá một ý kiến mà có điều kiện hỗ trợ. Sự sử dụng phổ biến này cho thấy tính ứng dụng cao của cụm từ trong việc biểu đạt quan điểm cá nhân một cách tinh tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



