Anh - Việt

Bản dịch của từ Without a scratch trong tiếng Việt

without a scratch

Phrase

without a scratch (Phrase)

/wˈɪtoʊθəstɹˌʌf/
/wˈɪtoʊθəstɹˌʌf/
AI

Nghĩa 01

Không bị trầy xước, tổn hại hay thương tích; nguyên vẹn, không bị hư hại sau một sự kiện nguy hiểm.

without any injuries or damage.

Ví dụ
Cô ấy hoàn thành cuộc marathon mà không hề bị trầy xước trên cơ thể.She completed the marathon without a scratch on her body.
Chiếc xe được trả lại cho công ty cho thuê mà không hề bị trầy xước.The car was returned to the rental company without a scratch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh