Bản dịch của từ Without a scratch trong tiếng Việt

Without a scratch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without a scratch(Phrase)

wˈɪtoʊθəstɹˌʌf
wˈɪtoʊθəstɹˌʌf
01

Không bị trầy xước, tổn hại hay thương tích; nguyên vẹn, không bị hư hại sau một sự kiện nguy hiểm.

Without any injuries or damage.

完好无损

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh