Bản dịch của từ Without commitments trong tiếng Việt

Without commitments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without commitments(Phrase)

wɨθˈaʊt kəmˈɪtmənts
wɨθˈaʊt kəmˈɪtmənts
01

Không có nghĩa vụ hay cam kết phải thực hiện; không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì.

Without any obligations or promises to fulfil.

没有任何义务或承诺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh