Bản dịch của từ Withstand swiftly trong tiếng Việt
Withstand swiftly
Verb Adverb

Withstand swiftly(Verb)
wɪθstˈænd swˈɪftli
ˈwɪθˌstænd ˈswɪftɫi
01
Chống lại một cách thành công
To stand firm against something.
成功抵抗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chịu đựng hoặc tha thứ
Enduring or accepting
忍受还是接受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Để giữ vẹn nguyên trạng thái hoặc không bị ảnh hưởng bởi khả năng kháng cự
To keep intact or unaltered, to resist.
保持完好无损或不受影响,抵抗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Withstand swiftly(Adverb)
wɪθstˈænd swˈɪftli
ˈwɪθˌstænd ˈswɪftɫi
01
Với tốc độ cao
Endure or forgive
以极速速度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong một cách nhanh chóng hoặc nhanh như chớp
To avoid harm or impact, and to resist.
为了避免受到伤害或影响,采取相应的对策
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vội vàng hoặc nhanh chóng
To withstand and effectively resist.
匆忙或立即
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
