Bản dịch của từ Worlding trong tiếng Việt
Worlding

Worlding(Noun)
Từ 'worldling' chỉ người sống chú trọng đời thường, vật chất; người ham hưởng lạc, không quan tâm đến đời sống tinh thần hay tôn giáo. Có sắc thái hơi khinh miệt hoặc phê phán.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Worlding" là một thuật ngữ được sử dụng trong các lĩnh vực nhân văn và nghiên cứu văn hóa, nhằm chỉ quá trình tạo ra và định hình các thực tại xã hội và văn hóa qua các ngữ cảnh khác nhau. Thuật ngữ này thường gắn liền với các lý thuyết về hậu thuộc địa và hiện đại, nhấn mạnh sự tương tác giữa không gian địa lý và bản sắc. Tại thời điểm hiện tại, "worlding" chưa có phiên bản phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "worlding" có nguồn gốc từ động từ "world", xuất phát từ tiếng Old English "weorold", mang nghĩa "thế giới" hoặc "cuộc sống". Cấu trúc từ này kết hợp với hậu tố "-ing", chỉ hành động hoặc quá trình. Trong bối cảnh hiện đại, "worlding" chỉ quá trình tạo ra hoặc hình thành những không gian sống và trải nghiệm mới, thường liên quan đến nhận thức và sự tạo dựng bản sắc cá nhân trong một thế giới đa dạng và phức tạp.
Từ "worlding" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến lý thuyết văn hóa hoặc triết học. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình người ta tạo ra và hình thành thế giới quan qua các trải nghiệm và tương tác. Trong văn học, "worlding" thường liên quan đến việc xây dựng không gian và bối cảnh trong tác phẩm nghệ thuật.
"Worlding" là một thuật ngữ được sử dụng trong các lĩnh vực nhân văn và nghiên cứu văn hóa, nhằm chỉ quá trình tạo ra và định hình các thực tại xã hội và văn hóa qua các ngữ cảnh khác nhau. Thuật ngữ này thường gắn liền với các lý thuyết về hậu thuộc địa và hiện đại, nhấn mạnh sự tương tác giữa không gian địa lý và bản sắc. Tại thời điểm hiện tại, "worlding" chưa có phiên bản phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "worlding" có nguồn gốc từ động từ "world", xuất phát từ tiếng Old English "weorold", mang nghĩa "thế giới" hoặc "cuộc sống". Cấu trúc từ này kết hợp với hậu tố "-ing", chỉ hành động hoặc quá trình. Trong bối cảnh hiện đại, "worlding" chỉ quá trình tạo ra hoặc hình thành những không gian sống và trải nghiệm mới, thường liên quan đến nhận thức và sự tạo dựng bản sắc cá nhân trong một thế giới đa dạng và phức tạp.
Từ "worlding" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến lý thuyết văn hóa hoặc triết học. Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình người ta tạo ra và hình thành thế giới quan qua các trải nghiệm và tương tác. Trong văn học, "worlding" thường liên quan đến việc xây dựng không gian và bối cảnh trong tác phẩm nghệ thuật.
