Bản dịch của từ Worldling trong tiếng Việt
Worldling

Worldling(Noun)
Một người có tính quốc tế và tinh tế.
A cosmopolitan and sophisticated person.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Worldling" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những cá nhân sống tập trung vào các giá trị thế tục, không quan tâm đến chiều sâu tinh thần hoặc triết lý cao hơn. Từ này phản ánh sự khác biệt giữa những người chạy theo vật chất và những người tìm kiếm ý nghĩa sâu xa trong cuộc sống. Trong cả Anh và Mỹ, "worldling" được sử dụng tương tự, nhưng hình thức viết và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "worldling" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "world" (thế giới) và hậu tố "ling", thường được dùng để chỉ một người nhỏ bé hoặc một người thuộc về một nhóm cụ thể. Theo nghĩa rộng, "worldling" chỉ những người sống theo những giá trị vật chất và trần thế, đôi khi bị xem thường bởi các triết lý tâm linh. Sự kết hợp giữa gốc từ "world" với hậu tố này nhấn mạnh yếu tố nhân bản và hoàn cảnh xã hội trong định nghĩa của từ, phù hợp với việc chỉ trích sự hạn hẹp trong tư duy mà thường xuyên hiện diện trong nhiều tư tưởng triết học.
Từ "worldling" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp hơn so với nhiều từ vựng khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc triết học, ám chỉ đến người sống tập trung vào vật chất và thế gian, trái ngược với những người có khuynh hướng tinh thần. Sự hiếm gặp của từ này trong đời sống ngôn ngữ hàng ngày càng hạn chế khả năng sử dụng của nó trong các bài kiểm tra chuẩn hóa như IELTS.
"Worldling" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những cá nhân sống tập trung vào các giá trị thế tục, không quan tâm đến chiều sâu tinh thần hoặc triết lý cao hơn. Từ này phản ánh sự khác biệt giữa những người chạy theo vật chất và những người tìm kiếm ý nghĩa sâu xa trong cuộc sống. Trong cả Anh và Mỹ, "worldling" được sử dụng tương tự, nhưng hình thức viết và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "worldling" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "world" (thế giới) và hậu tố "ling", thường được dùng để chỉ một người nhỏ bé hoặc một người thuộc về một nhóm cụ thể. Theo nghĩa rộng, "worldling" chỉ những người sống theo những giá trị vật chất và trần thế, đôi khi bị xem thường bởi các triết lý tâm linh. Sự kết hợp giữa gốc từ "world" với hậu tố này nhấn mạnh yếu tố nhân bản và hoàn cảnh xã hội trong định nghĩa của từ, phù hợp với việc chỉ trích sự hạn hẹp trong tư duy mà thường xuyên hiện diện trong nhiều tư tưởng triết học.
Từ "worldling" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp hơn so với nhiều từ vựng khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc triết học, ám chỉ đến người sống tập trung vào vật chất và thế gian, trái ngược với những người có khuynh hướng tinh thần. Sự hiếm gặp của từ này trong đời sống ngôn ngữ hàng ngày càng hạn chế khả năng sử dụng của nó trong các bài kiểm tra chuẩn hóa như IELTS.
