Bản dịch của từ Wors trong tiếng Việt

Wors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wors(Noun)

wɝˈs
wɝˈs
01

Một loại thực phẩm làm từ thịt xay, gia vị, được nhồi vào vỏ (lạp xưởng, xúc xích) và thường chiên, nướng hoặc luộc để ăn.

Sausage.

香肠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh