Bản dịch của từ Woven hair trong tiếng Việt
Woven hair
Phrase

Woven hair(Phrase)
wˈʊvən hˈeə
ˈwoʊvən ˈhɛr
01
Tóc được tết hoặc uốn chặt chẽ và tinh xảo
The hair is intricately braided or styled.
头发被精心地编成一个复杂的发辫或麻花辫。
Ví dụ
02
Các lọn tóc quấn vào nhau
The strands of hair intertwine with each other.
Ví dụ
03
Ví dụ
