Anh - Việt

Bản dịch của từ Intricately trong tiếng Việt

intricately

Adverb

intricately (Adverb)

/ˈɪntɹəkətli/
/ˈɪntɹəkɪtli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành động hoặc cách làm có nhiều phần nhỏ, chi tiết phức tạp và liên kết với nhau; nghĩa là một cách tinh vi, cầu kỳ với nhiều chi tiết.

in a way that has a lot of small parts or details.

Ví dụ
Hệ thống xã hội đã được cấu trúc phức tạp trong nền văn minh cổ đại.The social hierarchy was intricately structured in the ancient civilization.
Cô ấy đã kỹ lưỡng kết hợp các truyền thống của cộng đồng của mình.She intricately weaved together the traditions of her community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách rất phức tạp, tỉ mỉ và chi tiết; làm hoặc xảy ra với nhiều chi tiết nhỏ liên kết với nhau.

in a very complicated or detailed manner.

Ví dụ
Các quy tắc lịch sự trong xã hội thượng lưu được định rõ ràng.The rules of etiquette in high society are intricately defined.
Cô ấy đã lên kế hoạch sắp xếp chỗ ngồi cho buổi gây quỹ một cách tỉ mỉ.She intricately planned the seating arrangement for the charity gala.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh