Bản dịch của từ Intricately trong tiếng Việt
Intricately

Intricately (Adverb)
Một cách rất phức tạp, tỉ mỉ và chi tiết; làm hoặc xảy ra với nhiều chi tiết nhỏ liên kết với nhau.
In a very complicated or detailed manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intricately" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách phức tạp" hoặc "một cách rắc rối", thường được dùng để mô tả sự chi tiết và tinh vi trong thiết kế, cấu trúc hoặc hành động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "intricately" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách phức tạp" hoặc "một cách rắc rối", thường được dùng để mô tả sự chi tiết và tinh vi trong thiết kế, cấu trúc hoặc hành động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ.
