intricately
Adverb
intricately (Adverb)
/ˈɪntɹəkətli/
/ˈɪntɹəkɪtli/
AI
Ví dụ
Hệ thống xã hội đã được cấu trúc phức tạp trong nền văn minh cổ đại.The social hierarchy was intricately structured in the ancient civilization.
Cô ấy đã kỹ lưỡng kết hợp các truyền thống của cộng đồng của mình.She intricately weaved together the traditions of her community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách rất phức tạp, tỉ mỉ và chi tiết; làm hoặc xảy ra với nhiều chi tiết nhỏ liên kết với nhau.
in a very complicated or detailed manner.
Ví dụ
Các quy tắc lịch sự trong xã hội thượng lưu được định rõ ràng.The rules of etiquette in high society are intricately defined.
Cô ấy đã lên kế hoạch sắp xếp chỗ ngồi cho buổi gây quỹ một cách tỉ mỉ.She intricately planned the seating arrangement for the charity gala.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intricately" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách phức tạp" hoặc "một cách rắc rối", thường được dùng để mô tả sự chi tiết và tinh vi trong thiết kế, cấu trúc hoặc hành động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ.