Bản dịch của từ Intricately trong tiếng Việt

Intricately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intricately (Adverb)

ˈɪntɹəkətli
ˈɪntɹəkɪtli
01

Một cách rất phức tạp, tỉ mỉ và chi tiết; làm hoặc xảy ra với nhiều chi tiết nhỏ liên kết với nhau.

In a very complicated or detailed manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả hành động hoặc cách làm có nhiều phần nhỏ, chi tiết phức tạp và liên kết với nhau; nghĩa là một cách tinh vi, cầu kỳ với nhiều chi tiết.

In a way that has a lot of small parts or details.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ