Bản dịch của từ Writing desk trong tiếng Việt
Writing desk

Writing desk(Noun)
Một loại bàn dùng để viết, làm việc với giấy bút (thường có mặt phẳng để đặt giấy và có ngăn kéo hoặc kệ nhỏ để đựng đồ dùng viết).
A desk used for writing on.
写字桌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Writing desk(Idiom)
Một chiếc bàn dùng để viết, thường có ngăn kéo hoặc ngăn để giấy tờ, nơi người ta ngồi làm việc viết thư, ghi chép hoặc soạn thảo
Writingdesk a desk at which one writes.
写字桌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Writing desk" là một từ chỉ đồ nội thất, thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc làm việc, với mặt bàn phẳng và có thể có ngăn kéo để lưu trữ đồ dùng văn phòng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được gọi là "writing table", mặc dù "writing desk" vẫn phổ biến. Phát âm và nghĩa của hai từ này tương đối giống nhau, nhưng "writing desk" thường ám chỉ những mẫu thiết kế hiện đại hơn, trong khi "writing table" có thể chỉ ra một phong cách cổ điển hơn.
Cụm từ "writing desk" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "scribere" nghĩa là "viết". Kể từ thế kỷ 16, "desk" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desque", có nghĩa là "bàn". Qua thời gian, thuật ngữ này chỉ các loại bàn được thiết kế đặc biệt để phục vụ cho việc viết lách, thể hiện nhu cầu của con người trong việc tạo ra văn bản. Ngày nay, "writing desk" không chỉ đơn thuần là một món đồ nội thất mà còn phản ánh sự tiến hóa trong thói quen viết và sáng tạo.
Cụm từ "writing desk" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được tìm thấy trong bối cảnh mô tả không gian làm việc hoặc động từ liên quan đến việc viết. Trong Speaking và Writing, nó thường được sử dụng để miêu tả đồ nội thất trong các chủ đề về nhà cửa hoặc sở thích cá nhân. Cụm từ này cũng thường gặp trong văn bản mô tả các hoạt động sáng tạo hoặc chuyên nghiệp, nơi không gian làm việc được nhấn mạnh.
"Writing desk" là một từ chỉ đồ nội thất, thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc làm việc, với mặt bàn phẳng và có thể có ngăn kéo để lưu trữ đồ dùng văn phòng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được gọi là "writing table", mặc dù "writing desk" vẫn phổ biến. Phát âm và nghĩa của hai từ này tương đối giống nhau, nhưng "writing desk" thường ám chỉ những mẫu thiết kế hiện đại hơn, trong khi "writing table" có thể chỉ ra một phong cách cổ điển hơn.
Cụm từ "writing desk" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "scribere" nghĩa là "viết". Kể từ thế kỷ 16, "desk" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desque", có nghĩa là "bàn". Qua thời gian, thuật ngữ này chỉ các loại bàn được thiết kế đặc biệt để phục vụ cho việc viết lách, thể hiện nhu cầu của con người trong việc tạo ra văn bản. Ngày nay, "writing desk" không chỉ đơn thuần là một món đồ nội thất mà còn phản ánh sự tiến hóa trong thói quen viết và sáng tạo.
Cụm từ "writing desk" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể được tìm thấy trong bối cảnh mô tả không gian làm việc hoặc động từ liên quan đến việc viết. Trong Speaking và Writing, nó thường được sử dụng để miêu tả đồ nội thất trong các chủ đề về nhà cửa hoặc sở thích cá nhân. Cụm từ này cũng thường gặp trong văn bản mô tả các hoạt động sáng tạo hoặc chuyên nghiệp, nơi không gian làm việc được nhấn mạnh.
