Bản dịch của từ Writing desk trong tiếng Việt

Writing desk

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Writing desk(Noun)

ɹˈaɪtɪŋ dɛsk
ɹˈaɪtɪŋ dɛsk
01

Một loại bàn dùng để viết, làm việc với giấy bút (thường có mặt phẳng để đặt giấy và có ngăn kéo hoặc kệ nhỏ để đựng đồ dùng viết).

A desk used for writing on.

写字桌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Writing desk(Idiom)

01

Một chiếc bàn dùng để viết, thường có ngăn kéo hoặc ngăn để giấy tờ, nơi người ta ngồi làm việc viết thư, ghi chép hoặc soạn thảo

Writingdesk a desk at which one writes.

写字桌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh