Bản dịch của từ Writing desk trong tiếng Việt
Writing desk

Writing desk (Noun)
Một loại bàn dùng để viết, làm việc với giấy bút (thường có mặt phẳng để đặt giấy và có ngăn kéo hoặc kệ nhỏ để đựng đồ dùng viết).
A desk used for writing on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Writing desk (Idiom)
Một chiếc bàn dùng để viết, thường có ngăn kéo hoặc ngăn để giấy tờ, nơi người ta ngồi làm việc viết thư, ghi chép hoặc soạn thảo
Writingdesk a desk at which one writes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Writing desk" là một từ chỉ đồ nội thất, thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc làm việc, với mặt bàn phẳng và có thể có ngăn kéo để lưu trữ đồ dùng văn phòng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được gọi là "writing table", mặc dù "writing desk" vẫn phổ biến. Phát âm và nghĩa của hai từ này tương đối giống nhau, nhưng "writing desk" thường ám chỉ những mẫu thiết kế hiện đại hơn, trong khi "writing table" có thể chỉ ra một phong cách cổ điển hơn.
"Writing desk" là một từ chỉ đồ nội thất, thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc làm việc, với mặt bàn phẳng và có thể có ngăn kéo để lưu trữ đồ dùng văn phòng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được gọi là "writing table", mặc dù "writing desk" vẫn phổ biến. Phát âm và nghĩa của hai từ này tương đối giống nhau, nhưng "writing desk" thường ám chỉ những mẫu thiết kế hiện đại hơn, trong khi "writing table" có thể chỉ ra một phong cách cổ điển hơn.
