Bản dịch của từ Writing table trong tiếng Việt
Writing table

Writing table (Noun)
Một chiếc bàn được thiết kế để viết hoặc đọc sách, thường có bề mặt phẳng và chỗ ngồi thoải mái để làm việc học tập.
A table used for writing or reading.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bảng viết (writing table) là một thiết bị nội thất, thường được sử dụng trong các hoạt động viết lách, học tập hoặc làm việc. Trong tiếng Anh, "writing table" thường đề cập đến một cái bàn có thiết kế thích hợp cho việc viết, với bề mặt phẳng và đủ không gian cho giấy tờ và dụng cụ viết. Trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này thường được hiểu là "desk" hoặc "writing desk", trong khi ở Anh, "writing table" có thể ám chỉ một kiểu bàn trang nhã hơn, thường có kiểu dáng cổ điển. Sự khác biệt này có thể phản ánh vào cách sử dụng và cảm nhận văn hóa đối với không gian làm việc.
Bảng viết (writing table) là một thiết bị nội thất, thường được sử dụng trong các hoạt động viết lách, học tập hoặc làm việc. Trong tiếng Anh, "writing table" thường đề cập đến một cái bàn có thiết kế thích hợp cho việc viết, với bề mặt phẳng và đủ không gian cho giấy tờ và dụng cụ viết. Trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này thường được hiểu là "desk" hoặc "writing desk", trong khi ở Anh, "writing table" có thể ám chỉ một kiểu bàn trang nhã hơn, thường có kiểu dáng cổ điển. Sự khác biệt này có thể phản ánh vào cách sử dụng và cảm nhận văn hóa đối với không gian làm việc.
