Bản dịch của từ Xanthic trong tiếng Việt

Xanthic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xanthic(Adjective)

zˈænɵɪk
zˈænɵɪk
01

Mô tả màu hơi vàng hoặc có sắc vàng nhạt.

Yellowish.

黄色的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh