Anh - Việt
xanthic
Adjective
xanthic (Adjective)
/zˈænɵɪk/
/zˈænɵɪk/
AI
Nghĩa 01
Mô tả màu hơi vàng hoặc có sắc vàng nhạt.
Ví dụ
Những bông hoa màu vàng làm sáng khu vườn cộng đồng vào mùa xuân.The xanthic flowers brightened the community garden in spring.
Những bức tường màu vàng trong phòng họp không hấp dẫn lắm.The xanthic walls in the meeting room are not very appealing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “xanthic” xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “vàng” hoặc “màu vàng”. Đây là một tính từ được sử dụng để mô tả các đối tượng, đặc biệt là trong sinh học, có màu sắc vàng hoặc các sắc thái vàng. Khái niệm này ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, tuy nhiên, nó thường thấy trong ngữ cảnh khoa học. Các biến thể ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách dùng, nhưng “xanthic” thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh chuyên ngành.