Bản dịch của từ Xenophobe trong tiếng Việt
Xenophobe

Xenophobe(Noun)
Người có thái độ ghét bỏ hoặc sợ hãi người lạ, người nước ngoài; người kỳ thị người ngoại quốc.
One who hates or fears strangers or foreigners.
Dạng danh từ của Xenophobe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Xenophobe | Xenophobes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "xenophobe" chỉ người có xu hướng sợ hãi hoặc phản đối những người thuộc nền văn hóa hoặc quốc gia khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng thống nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau, với người Anh nhấn âm vào âm tiết đầu (ˈzɛnəˌfoʊb) và người Mỹ có thể nhấn vào âm tiết giữa. Từ "xenophobia" là phiên bản danh từ của nó, phản ánh thái độ hoặc hiện tượng liên quan đến nỗi sợ hãi này. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không rõ ràng nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
Từ "xenophobe" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "xenos" nghĩa là "người lạ" và "phobos" nghĩa là "nỗi sợ hãi". Thuật ngữ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những người có tâm lý bài ngoại, tức là sự sợ hãi hoặc thù ghét đối với những cá nhân từ các quốc gia hoặc nền văn hóa khác. Nguyên nghĩa của nó phản ánh những yếu tố văn hóa và xã hội của con người, hiện đang được sử dụng để mô tả hành vi phân biệt và thái độ không chấp nhận đối với sự đa dạng.
Từ "xenophobe" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về xã hội và văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về sự phân biệt và định kiến. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi tranh luận về các vấn đề liên quan đến nhập cư và sự đa dạng văn hóa. Ngoài ra, trong các bài viết học thuật, từ này thường xuất hiện khi phân tích các hiện tượng xã hội liên quan đến sự sợ hãi hoặc thù ghét người nước ngoài.
Từ "xenophobe" chỉ người có xu hướng sợ hãi hoặc phản đối những người thuộc nền văn hóa hoặc quốc gia khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng thống nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau, với người Anh nhấn âm vào âm tiết đầu (ˈzɛnəˌfoʊb) và người Mỹ có thể nhấn vào âm tiết giữa. Từ "xenophobia" là phiên bản danh từ của nó, phản ánh thái độ hoặc hiện tượng liên quan đến nỗi sợ hãi này. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không rõ ràng nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
Từ "xenophobe" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "xenos" nghĩa là "người lạ" và "phobos" nghĩa là "nỗi sợ hãi". Thuật ngữ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những người có tâm lý bài ngoại, tức là sự sợ hãi hoặc thù ghét đối với những cá nhân từ các quốc gia hoặc nền văn hóa khác. Nguyên nghĩa của nó phản ánh những yếu tố văn hóa và xã hội của con người, hiện đang được sử dụng để mô tả hành vi phân biệt và thái độ không chấp nhận đối với sự đa dạng.
Từ "xenophobe" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về xã hội và văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về sự phân biệt và định kiến. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi tranh luận về các vấn đề liên quan đến nhập cư và sự đa dạng văn hóa. Ngoài ra, trong các bài viết học thuật, từ này thường xuất hiện khi phân tích các hiện tượng xã hội liên quan đến sự sợ hãi hoặc thù ghét người nước ngoài.
