Bản dịch của từ Xenophobe trong tiếng Việt
Xenophobe

Xenophobe (Noun)
Người có thái độ ghét bỏ hoặc sợ hãi người lạ, người nước ngoài; người kỳ thị người ngoại quốc.
One who hates or fears strangers or foreigners.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "xenophobe" chỉ người có xu hướng sợ hãi hoặc phản đối những người thuộc nền văn hóa hoặc quốc gia khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng thống nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau, với người Anh nhấn âm vào âm tiết đầu (ˈzɛnəˌfoʊb) và người Mỹ có thể nhấn vào âm tiết giữa. Từ "xenophobia" là phiên bản danh từ của nó, phản ánh thái độ hoặc hiện tượng liên quan đến nỗi sợ hãi này. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không rõ ràng nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
Từ "xenophobe" chỉ người có xu hướng sợ hãi hoặc phản đối những người thuộc nền văn hóa hoặc quốc gia khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng thống nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau, với người Anh nhấn âm vào âm tiết đầu (ˈzɛnəˌfoʊb) và người Mỹ có thể nhấn vào âm tiết giữa. Từ "xenophobia" là phiên bản danh từ của nó, phản ánh thái độ hoặc hiện tượng liên quan đến nỗi sợ hãi này. Sự khác biệt trong cách sử dụng thường không rõ ràng nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
