Bản dịch của từ Yellow haired trong tiếng Việt

Yellow haired

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yellow haired(Phrase)

jˈɛloʊ hˈɛɹd
jˈɛloʊ hˈɛɹd
01

Mô tả người có tóc màu vàng (tóc vàng).

Someone who is described as yellow haired has yellow hair.

金发的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh