Bản dịch của từ Youthly trong tiếng Việt

Youthly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youthly(Adjective)

ˈjuːθli
ˈjuːθli
01

Trẻ trung, trong sáng.

Youthful.

年轻有活力。

Ví dụ