Anh - Việt

Bản dịch của từ A-ma-tơ trong tiếng Trung

a-ma-tơ

Tính từDanh từ

a-ma-tơ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không chuyên; làm hoặc tham gia một hoạt động vì sở thích, không phải như nghề nghiệp.

业余的,不以此为职业的。

Không chuyên; làm hoặc tham gia một hoạt động vì sở thích, không phải như nghề nghiệp.

Ví dụ
他周末踢业余足球。【】Anh ấy chơi bóng đá a-ma-tơ vào cuối tuần.
这是本地的一场非职业比赛。【】Đây là một giải đấu a-ma-tơ ở địa phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của a-ma-tơ (Adjective)

Danh từ + a-ma-tơĐộng từ + a-ma-tơ
Kết hợp từ của a-ma-tơ
Collocation
Ví dụ

业余摄影师

nhiếp ảnh gia a-ma-tơ

他是一名业余摄影师,但拍得很好。

Anh ấy là một nhiếp ảnh gia a-ma-tơ nhưng chụp ảnh rất đẹp.

业余演员

diễn viên a-ma-tơ

这部电影有几位业余演员。

Bộ phim có nhiều diễn viên a-ma-tơ.

业余运动员

vận động viên a-ma-tơ

这项比赛面向业余运动员。

Giải này dành cho các vận động viên a-ma-tơ.

业余锦标赛

giải đấu a-ma-tơ

她周末报名参加了一场业余锦标赛。

Cô ấy đã đăng ký một giải đấu a-ma-tơ vào cuối tuần.

a-ma-tơ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người tham gia một hoạt động vì sở thích, không phải người chuyên nghiệp.

因爱好而从事某项活动的非专业人士。

Người tham gia một hoạt động vì sở thích, không phải người chuyên nghiệp.

Ví dụ
我只是个业余爱好者,不是专业摄影师。【】Tôi chỉ là một a-ma-tơ, không phải nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
这个俱乐部欢迎专业人士和业余爱好者。【】Câu lạc bộ này chào đón người chuyên nghiệp lẫn a-ma-tơ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của a-ma-tơ (Noun)

Số lượng + a-ma-tơa-ma-tơ + Tính từ
Kết hợp từ của a-ma-tơ
Collocation
Ví dụ

一名业余爱好者

một a-ma-tơ

我只是一名业余爱好者,不是专业厨师。

Tôi chỉ là một a-ma-tơ, không phải đầu bếp chuyên nghiệp.

Video ngữ cảnh