Anh - Việt
ác độc
Tính từ
ác độc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính xấu xa, tàn nhẫn và cố ý làm người khác đau khổ hoặc bị hại.
心肠狠毒,故意伤害他人。
Có tính xấu xa, tàn nhẫn và cố ý làm người khác đau khổ hoặc bị hại.
Ví dụ
她对小动物非常残忍。【】Bà ấy rất ác độc với những con vật nhỏ.
他发表了关于她的恶毒评论。【】Anh ta đăng những bình luận ác độc về cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ác độc (Adjective)
Danh từ + ác độc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
残忍的人 kẻ ác độc | 他不是一个残忍的人,只是非常生气。 Anh ta không phải là kẻ ác độc, chỉ đang rất tức giận. |
冷酷的本性 bản chất ác độc | 他冷酷的本性让所有人害怕。 Bản chất ác độc của hắn khiến mọi người sợ hãi. |
恶毒的话语 lời nói ác độc | 她不得不在网上听到恶毒的话语。 Cô ấy đã phải nghe những lời nói ác độc trên mạng. |
恶毒的狞笑 nụ cười ác độc | 他离开前露出了恶毒的狞笑。 Hắn nở một nụ cười ác độc trước khi bỏ đi. |
残忍的行为 hành vi ác độc | 残忍对待动物的行为是不可接受的。 Hành vi ác độc với động vật là không thể chấp nhận được. |