Anh - Việt
ác nghiệt
Tính từ
ác nghiệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất khắc nghiệt, gây nhiều khó khăn hoặc đau khổ.
非常严酷,带来许多困难或痛苦。
Rất khắc nghiệt, gây nhiều khó khăn hoặc đau khổ.
Ví dụ
人们不得不生活在严酷的条件下。【】Người dân phải sống trong điều kiện ác nghiệt.
他们仍努力熬过严酷的冬天。【】Họ vẫn cố gắng vượt qua mùa đông ác nghiệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ác nghiệt (Adjective)
Danh từ + ác nghiệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恶劣天气 thời tiết ác nghiệt | 航班因恶劣天气而延误。 Chuyến bay bị hoãn do thời tiết ác nghiệt. |
残酷的命运 số phận ác nghiệt | 主角面对着残酷的命运。 Nhân vật chính phải đối mặt với một số phận ác nghiệt. |
恶劣环境 môi trường ác nghiệt | 这个物种能在恶劣环境中生存。 Loài này có thể sống sót trong môi trường ác nghiệt. |
残酷的现实 thực tế ác nghiệt | 他必须接受这个残酷的现实。 Anh ấy phải chấp nhận thực tế ác nghiệt này. |
恶劣的生活条件 điều kiện sống ác nghiệt | 许多家庭不得不生活在恶劣的生活条件中。 Nhiều gia đình phải sống trong điều kiện sống ác nghiệt. |