Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấm áp trong tiếng Trung

ấm áp

Tính từ

ấm áp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiệt độ dễ chịu, không lạnh, khiến cơ thể cảm thấy thoải mái.

温暖舒适,不让人觉得冷。

Có nhiệt độ dễ chịu, không lạnh, khiến cơ thể cảm thấy thoải mái.

Ví dụ
这个房间冬天总是很温暖。【】Căn phòng này luôn ấm áp vào mùa đông.
我们坐在一家舒适温暖的咖啡馆里。【】Chúng tôi ngồi trong một quán cà phê ấm áp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thể hiện sự thân thiện, yêu thương hoặc khiến người khác cảm thấy gần gũi, dễ chịu.

表现出友善、关爱,让人感到亲切安心。

Thể hiện sự thân thiện, yêu thương hoặc khiến người khác cảm thấy gần gũi, dễ chịu.

Ví dụ
她的家人非常热情地欢迎我。【】Gia đình cô ấy chào đón tôi rất ấm áp.
他安慰的话让我感觉好些了。【】Những lời ấm áp của anh ấy khiến tôi yên tâm hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấm áp (Adjective)

Danh từ + ấm áp
Kết hợp từ của ấm áp
Collocation
Ví dụ

温暖的拥抱

cái ôm ấm áp

我难过时,她给了我一个温暖的拥抱。

Cô ấy cho tôi một cái ôm ấm áp khi tôi buồn.

温馨的家

ngôi nhà ấm áp

他们想为孩子们打造一个温馨的家。

Họ muốn xây dựng một ngôi nhà ấm áp cho con cái.

温暖的微笑

nụ cười ấm áp

老师带着温暖的微笑向全班同学打招呼。

Cô giáo chào cả lớp bằng một nụ cười ấm áp.

热情的欢迎

lời chào ấm áp

我们受到了主人的热情欢迎。

Chúng tôi nhận được một lời chào ấm áp từ chủ nhà.

温暖的房间

căn phòng ấm áp

这个温暖的房间在冬天很舒服。

Căn phòng ấm áp này rất dễ chịu vào mùa đông.

Video ngữ cảnh