Anh - Việt
ấm cúng
Tính từ
ấm cúng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tạo cảm giác ấm áp, thân mật và dễ chịu.
温暖、舒适而亲切的。
Tạo cảm giác ấm áp, thân mật và dễ chịu.
Ví dụ
这个小房间很温馨。【】Căn phòng nhỏ nhưng rất ấm cúng.
他们为晚餐布置了一个温暖的空间。【】Họ tạo một không gian ấm cúng cho bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ấm cúng (Adjective)
Danh từ + ấm cúng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
亲密的聚会 cuộc gặp gỡ ấm cúng | 那是一场老朋友之间亲密的聚会。 Đó là một cuộc gặp gỡ ấm cúng giữa những người bạn cũ. |
温馨的家 ngôi nhà ấm cúng | 虽然不大,这是一栋温馨的房子。 Dù nhỏ, đây là một ngôi nhà ấm cúng. |
温暖的氛围 bầu không khí ấm cúng | 黄色的灯光营造出温暖的氛围。 Ánh đèn vàng tạo ra một bầu không khí ấm cúng. |
温馨的房间 căn phòng ấm cúng | 他们在市中心附近租了一间温馨的房间。 Họ thuê một căn phòng ấm cúng gần trung tâm. |
温馨的空间 không gian ấm cúng | 这家咖啡馆有一个温馨的空间,很适合聊天。 Quán có một không gian ấm cúng, thích hợp để trò chuyện. |